nhập quỹ

nhập quỹ

Nhân viên kế toán nhập quỹ một khoản tiền mặt vào sổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi nhận, thu tiền mặt vào quỹ của một tổ chức, doanh nghiệp: Hành động tiếp nhận ghi sổ một khoản tiền mặt (hoặc tương đương tiền mặt) vào quỹ, làm tăng số dư tiền mặt hiện .
    • Thực hiện một bút toán thu vào sổ quỹ: nghiệp vụ kế toán, ghi nhận sự tăng lên của tài sản bằng tiền tại quỹ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân viên thu ngân vừa nhập quỹ 5 triệu đồng từ hoá đơn bán hàng sáng nay. (Nhân viên thu ngân vừa ghi nhận thu vào quỹ 5 triệu đồng từ hoá đơn bán hàng sáng nay.)
    • Mọi khoản tiền mặt thu được đều phải được nhập quỹ biên lai đầy đủ. (Mọi khoản tiền mặt thu được đều phải được ghi thu vào quỹ biên lai đầy đủ.)
    • Kế toán kiểm tra chứng từ trước khi tiến hành nhập quỹ. (Kế toán kiểm tra chứng từ trước khi tiến hành ghi thu vào sổ quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhập quỹ" đối lập với "xuất quỹ": Đây hai nghiệp vụ cơ bản trong quản lý dòng tiền mặt. "Nhập quỹ" làm tăng số tiền trong quỹ, trong khi "xuất quỹ" làm giảm số tiền trong quỹ.
  • "Nhập quỹ" trong phần mềm kế toán: Thao tác nhập dữ liệu một khoản thu tiền mặt vào hệ thống sổ sách điện tử, thường đi kèm với chứng từ, ngày tháng diễn giải.
Biến thể từ gần giống
  • Thu quỹ: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động thu tiền về quỹ.
  • Ghi thu quỹ: Cụm từ diễn đạt nghiệp vụ kế toán ghi sổ.
  • Nộp quỹ: Thường dùng khi cá nhân (như nhân viên bán hàng) nộp tiền thu được cho thủ quỹ hoặc kế toán để nhập vào quỹ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Thu tiền mặt vào quỹ
  • Ghi nhận khoản thu quỹ
Từ trái nghĩa
  • Xuất quỹ: Chi tiền mặt từ quỹ ra ngoài.
  • Chi quỹ: Hành động chi tiêu, làm giảm số tiền mặt trong quỹ.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhập quỹ" thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán quản trị doanh nghiệp. Trong ngữ cảnh hành chính, có thể dùng từ "nộp lưu" hoặc "nộp kho bạc" với ý nghĩa tương tự.
  • Hành động "nhập quỹ" phải luôn đi kèm với chứng từ gốc hợp lệ (như hoá đơn, biên lai thu tiền, phiếu thu) để đảm bảo tính minh bạch có thể kiểm tra, đối chiếu.